Trong bài này
Một dải đất nhiều khí hậu
Việt Nam kéo dài từ Bắc vào Nam, và chè cũng vậy.
Có vùng chè trung du thấp, có vùng chè cao nguyên mát, có cả những khu rừng chè cổ thụ trên núi.
Mỗi vùng cho ra một diện mạo trà khác nhau, và chính sự khác nhau ấy làm nên sự giàu có của trà Việt.
Thái Nguyên: vùng chè xanh quen thuộc
Thái Nguyên nổi tiếng với chè xanh, đặc biệt là những vùng được gọi là “tứ đại danh trà”: Tân Cương, La Bằng, Trại Cài, Tức Tranh. Nhiều người Việt lớn lên với hương vị của chè xanh Thái Nguyên: chát nhẹ, hậu ngọt, hương cốm.
Phú Thọ: cái nôi của chè công nghiệp
Phú Thọ thường được xem là nơi khởi đầu của ngành chè công nghiệp Việt Nam, với trạm thí nghiệm Phú Hộ (1918) và nhà máy chế biến đầu tiên của Đông Dương (1925).
Vùng núi phía Bắc: rừng chè cổ thụ
Ở Hà Giang, Yên Bái (như vùng Suối Giàng), Lào Cai, vẫn còn nhiều cây chè shan tuyết cổ thụ sống hàng trăm năm. Búp trà phủ một lớp lông trắng như tuyết, và đó là lý do cái tên “shan tuyết” ra đời.
Mộc Châu (Sơn La) là một cao nguyên mát với đồi chè rộng, thu hút cả du khách lẫn người làm trà.
Lâm Đồng: cao nguyên của ô long và trà đen
Cầu Đất (Đà Lạt) là vùng chè có từ thời Pháp, từng sản xuất chè đen cho xuất khẩu. Bảo Lộc có đất đỏ bazan, khí hậu mát, và là nơi nhiều người làm trà ô long, hồng trà, trà lài theo hướng chất lượng cao.
Đây cũng là nơi Trà Trí Việt gắn bó với nghề trà.
Góc nhìn kết nối
Hiểu vùng chè không phải để chọn vùng nào hơn vùng nào.
Mà để biết mình đang uống chiếc lá của nơi nào, và nơi ấy có gì đặc biệt.
Một gói trà tốt luôn nói được tên vùng, tên giống và người làm ra nó.
👉 Đọc tiếp: 3.4 Mùa vụ, thổ nhưỡng và người hái trà.