Trong bài này
Lục trà: giữ màu xanh của lá
Lục trà (trà xanh) là dòng trà phổ biến nhất ở nhiều nước Á Đông.
Điểm đặc trưng của nó nằm ngay ở đầu quy trình: diệt men sớm.
Sau khi hái, lá được sao hoặc hấp ở nhiệt độ cao để dừng phản ứng oxy hoá, rồi mới vò và sấy. Nhờ vậy lá giữ được màu xanh và hương tươi.
- Sao (kiểu Trung Hoa, Việt Nam): hương thường có nét rang nhẹ, ấm.
- Hấp (kiểu Nhật Bản): hương thường tươi, nhiều nét rong biển và cỏ non.
Các ví dụ quen thuộc: chè xanh Thái Nguyên, Long Tỉnh (Trung Hoa), Sencha, Gyokuro, và bột matcha (Nhật Bản).
Bạch trà: sự ít can thiệp
Bạch trà dùng búp non phủ lông trắng. Lá được làm héo tự nhiên rồi sấy nhẹ, gần như không vò hay sao.
Vì ít can thiệp, hương vị thường nhẹ, thanh, hơi ngọt. Một số loại bạch trà được ủ lâu năm, và hương đổi theo thời gian.
Các ví dụ thường nhắc: Bạch Hào Ngân Châm, Bạch Mẫu Đơn (Trung Hoa). Ở Việt Nam, những vùng chè shan tuyết cổ thụ cũng làm bạch trà từ búp non.
Nên pha thế nào?
Hai dòng trà này thường nhạy với nước quá nóng. Nhiều người pha trà xanh ở khoảng 70–85°C và bạch trà ở khoảng 80–90°C, tuỳ loại. Đây chỉ là gợi ý để bắt đầu, cách pha chi tiết nằm ở Chương 6.
Góc nhìn kết nối
Lục trà và bạch trà nhắc ta một điều: đôi khi làm ít lại là làm tốt.
Người làm trà không thêm hương vào lá. Họ chỉ cố giữ cho hương ấy không mất đi.
👉 Đọc tiếp: 4.3 Hoàng trà và ô long.