Trang chủ / Thư viện trà / Chương 8 – Bảo quản và thuật ngữ
Bài 8.2

Từ điển thuật ngữ trà – Khi ta gọi đúng tên những điều ta yêu

Một bảng tra ngắn các từ thường gặp trong thế giới trà, từ chiếc lá đến chén nước.

Trong bài này

    Về lá và chế biến

    • Búp: phần đọt non ở đầu cành trà, chưa nở thành lá.
    • Một tôm hai lá: tiêu chuẩn hái gồm một búp và hai lá non kề ngay dưới.
    • Làm héo: công đoạn để lá bớt nước, mềm ra và bắt đầu phát hương.
    • Oxy hoá: phản ứng của các chất trong lá khi tiếp xúc với oxy, làm đổi màu và đổi hương.
    • Diệt men (sát thanh): dùng nhiệt để dừng quá trình oxy hoá.
    • Vò: làm lá dập nhẹ và cuộn lại để tạo hình, tạo vị.
    • Sao, hấp: hai cách diệt men, sao bằng chảo nóng, hấp bằng hơi nước.
    • Sấy, rang: làm khô trà và định hương cuối cùng. Rang đậm cho hương rang, khói.
    • Ủ vàng: công đoạn của hoàng trà.
    • Hậu lên men: giai đoạn lên men nhờ vi sinh vật, đặc trưng của phổ nhĩ chín.

    Về hình dạng lá khô

    • Cám: hạt trà rất nhỏ, vụn mịn.
    • Tấm: mảnh trà nhỏ, vỡ.
    • Vảy: mảnh trà mỏng, dẹt như vảy.
    • Viên: lá cuộn thành viên tròn, thường gặp ở ô long.
    • Sợi: lá được vò thành sợi dài.
    • Thanh: lá giữ hình dài, thẳng.

    Về dòng và phân hạng

    • Lục trà: trà xanh.
    • Hồng trà: trà đen theo cách gọi phương Tây.
    • Ô long (thanh trà): trà oxy hoá một phần.
    • CTC: phương pháp xay, xé, cuộn lá trà đen thành hạt nhỏ.
    • Orthodox: phương pháp truyền thống, giữ lá nguyên hoặc gần nguyên.
    • OP, BOP: ký hiệu phân hạng kích cỡ lá của trà đen.

    Về thưởng thức và pha trà

    • Cảm quan: cách dùng giác quan để đánh giá trà.
    • Hương: mùi của trà, gồm hương lá khô, lá ướt, nước trà và đáy chén.
    • Vị: cảm nhận khi nếm: ngọt, chua, đắng, chát, umami.
    • Hậu vị: vị còn lại trong miệng sau khi nuốt.
    • Hồi cam: cảm giác ngọt lên ở cuống họng sau vị chát hoặc đắng ban đầu.
    • Độ chát: cảm giác se ở lưỡi và miệng, do polyphenol.
    • Lượt (nước): mỗi lần rót nước vào trà. Trà ngon có thể hãm nhiều lượt.
    • Rửa trà: rót nước lượt đầu rồi đổ đi.
    • Gaiwan: chén có nắp, dùng để hãm trà.
    • Cốt trà: nước trà đậm, ủ sẵn để pha đồ uống.
    • Bã trà: lá trà sau khi đã pha.

    Góc nhìn kết nối

    Học tên gọi giống như học cách chào hỏi.
    Khi ta gọi đúng tên một điều gì đó, ta bắt đầu thật sự nhìn thấy nó.

    Đây là bài cuối của Thư viện trà ở thời điểm này. Thư viện sẽ còn được bổ sung dần, cùng với những điều chúng tôi học thêm từ nghề trà.

    👉 Quay lại trang chủ Thư viện trà, hoặc đi tiếp tới Cẩm nang pha chế.

    Liên hệ