Trang chủ / Thư viện trà / Chương 1 – Lịch sử trà
Bài 1.4

Lịch sử trà tại Việt Nam – Khi chiếc lá bén rễ trên đất mình

Trà Việt không phải một nhánh phụ của trà Trung Hoa. Nó lớn lên từ núi rừng, từ đồi chè, và từ những bàn tay Việt.

Trong bài này

    Cây chè của người Việt

    Ở Việt Nam, người ta nói “chè” nhiều hơn “trà”.
    Chữ “chè” gần gũi, mộc mạc, như chính chén nước bên hiên nhà.

    Trước khi có đồn điền hay nhà máy, cây chè đã mọc ở vùng núi phía Bắc, và người dân đã quen hái lá, vò, phơi, nấu nước uống. Chè tươi, chè nụ, chè mạn là những cách uống của người Việt từ rất lâu, bình dị và không cần nghi thức.

    Ở các vùng cao như Hà Giang, Yên Bái, Lào Cai, vẫn còn nhiều cây chè shan tuyết cổ thụ sống hàng trăm năm, nhiều cây thân lớn một người ôm. Chúng là nhân chứng sống cho thấy chè ở đây có từ rất sớm.

    Văn hoá trà Việt xưa
    Trà Việt xưa – hình ảnh tư liệu.

    Thời Pháp thuộc: những đồn điền đầu tiên

    Đầu thế kỷ 20, người Pháp bắt đầu khai thác chè ở Việt Nam một cách có hệ thống.

    Phú Thọ thường được xem là cái nôi của chè công nghiệp Việt Nam. Năm 1918, trạm thí nghiệm chè Phú Hộ ra đời, và năm 1925, nhà máy chế biến chè đầu tiên của Đông Dương được xây dựng ở đây.

    Ở phía Nam, vùng Cầu Đất (Đà Lạt) được bác sĩ Alexandre Yersin phát hiện là nơi hợp để trồng chè vào năm 1915. Trạm thử nghiệm và nhà máy ở đây ra đời năm 1927, sản xuất chè đen chủ yếu để xuất sang Pháp.

    Giai đoạn này, chè Việt phần lớn phục vụ xuất khẩu. Người trồng thì nhiều, mà người được thưởng thức thì ít.

    Người Việt tự làm chè của mình

    Năm 1940, nhà máy chè đầu tiên do người Việt sở hữu được xây dựng ở Đào Giã (Thanh Ba, Phú Thọ).

    Một nhà máy nhỏ, nhưng là một cột mốc lớn: chiếc lá từ nay có thể được chế biến bởi chính người trồng ra nó.

    Sau này, đặc biệt từ thời kỳ đổi mới, ngành chè phát triển mạnh, mở ra nhiều vùng chè và nhiều dòng sản phẩm khác nhau.

    Những vùng chè làm nên diện mạo hôm nay

    Thái Nguyên nổi tiếng với “tứ đại danh trà”: Tân Cương, La Bằng, Trại Cài, Tức Tranh. Chè xanh ở đây được nhiều người xem là hương vị quen thuộc của trà Việt.
    Vùng núi phía Bắc (Hà Giang, Yên Bái, Lào Cai) giữ những rừng chè shan tuyết cổ thụ.
    Lâm Đồng (Cầu Đất, Bảo Lộc) có truyền thống chè đen và ô long trên cao nguyên.

    Mỗi vùng một khí hậu, một giống, một cách làm. Chính điều đó tạo nên sự đa dạng của trà Việt.

    Những mốc đáng nhớ

    • 1915Alexandre Yersin xác định vùng Cầu Đất phù hợp để trồng chè.
    • 1918Trạm thí nghiệm chè Phú Hộ (Phú Thọ) được lập.
    • 1925Nhà máy chế biến chè đầu tiên của Đông Dương ra đời ở Phú Thọ.
    • 1927Trạm thử nghiệm và nhà máy chè Cầu Đất ra đời.
    • 1940Nhà máy chè đầu tiên do người Việt sở hữu ở Đào Giã, Thanh Ba.

    Góc nhìn kết nối

    Lịch sử trà Việt không chỉ là lịch sử của những nhà máy.
    Đó là lịch sử của những người giữ cây chè qua nhiều thời kỳ.

    Từ cây chè rừng đến nhà máy đầu tiên của người Việt, chiếc lá đã đi một chặng đường dài để về lại với chính bàn tay người trồng nó.

    👉 Vì sao trà ở lại với con người lâu đến thế? Đọc tiếp: 1.5 Vì sao trà được giữ lại.

    Liên hệ