Trong bài này
Chè xanh Thái Nguyên
Đây có lẽ là cái tên quen nhất. Chè xanh Thái Nguyên được sao, vò bằng nhiều công đoạn thủ công hoặc bán thủ công, cho ra nước xanh vàng, vị chát nhẹ, hậu ngọt và mùi thơm gần như cốm.
Nhiều người Việt gắn chè Thái Nguyên với bữa cơm gia đình, với chén nước mời khách.
Trà shan tuyết cổ thụ
Búp trà phủ lông trắng, hái từ những cây cổ thụ ở Hà Giang, Yên Bái, Lào Cai và nhiều vùng núi cao khác. Từ cùng một nguyên liệu, người ta làm ra nhiều loại: trà xanh, bạch trà, hồng trà, và cả loại trà ủ để dành lâu năm.
Trà shan tuyết thường có hương thanh, vị ngọt hậu, và gắn với câu chuyện của những cây trà sống hàng trăm năm.
Trà ướp hương
Một nét riêng của người Việt là ướp trà với hoa: sen, nhài, ngâu, sói. Trà sen (đặc biệt từ hoa sen Hồ Tây, Hà Nội) thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự công phu. Trà lài (trà nhài) cũng rất quen thuộc, vừa để uống thường ngày vừa để pha chế.
Ô long, hồng trà và trà Lâm Đồng
Ở Bảo Lộc và các vùng cao nguyên, nhiều người làm trà đang theo hướng ô long, hồng trà và các dòng trà đặc sản từ giống nhập hoặc giống chọn lọc. Một ví dụ là dòng Thiên Diệp, một dòng ô long mang dấu ấn Bảo Lộc.
Cầu Đất (Đà Lạt) có truyền thống chè đen từ thời Pháp, nay vẫn tiếp tục làm trà theo nhiều hướng.
Góc nhìn kết nối
Trà Việt không cố trở thành trà của nước khác.
Nó giữ cái giản dị của chén chè quê, và mở thêm những cánh cửa mới: shan tuyết, ô long, trà ướp hương.
Hai chương đầu đã cho ta lịch sử, văn hoá, vùng đất và dòng trà. Giờ đến lúc ngồi xuống bên chén trà.
👉 Đọc tiếp: 6.1 Cảm quan: nhìn, ngửi, nếm.